🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FAMILY - GIA ĐÌNH (2)

người chưa đến tuổi trưởng thành, vị thành niên
ông (bà) cố
lịch sử gia đình
người thừa kế (nữ)
tuổi bế ẵm, tuổi thơ bé
cha nuôi
genealogy
grown-up
husband
juvenile
foster father
history
infancy
heiress
heir
foster child
household
great-grandparent
người lớn, người trưởng thành; đã trưởng thành
chồng
bảng phả hệ
con nuôi
hộ gia đình
người thừa kế (nam)


Your name: ? [Not you?]