🅛 Connection: Unit 5-English 7
bơ
thành phần (nguyên liệu để tạo một món ăn)
chè xanh, trà xanh
thịt bò
nước khoáng
con tôm
butter (n)
flour (n)
green tea (n)
ingredient (n)
recipe (n)
beef (n)
shrimp (n)
eel (n)
roast (adj)
teaspoon (n)
onion (n)
mineral water (n)
bột
(được) quay, nướng
khối lượng đựng trong một thìa nhỏ dùng để quấy trà
công thức làm món ăn
củ hành
con lươn