🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: HOUSE AND HOME - NHÀ CỬA
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
attic
2
ấm đun nước
3
chổi lau nhà
4
xẻng hốt rác
5
trash can
6
thùng rác
7
tum, gác mái
8
máy nướng bánh mỳ
9
rug
10
khăn ăn
11
dustpan
12
kettle
13
toaster
14
napkin
15
phòng để thức ăn, phòng ăn
16
doorway
17
thảm trải sàn
18
pantry
19
lối ra vào sát cửa
20
mop