🅞 Memory Game: A1 VOCABUALRY LIST 011
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
fifteen
2
tốt
3
farmer
4
farm
5
nông trại
6
nhanh
7
lễ hội
8
fast
9
first
10
few
11
một ít
12
đầu tiên
13
nổi tiếng
14
năm mươi
15
famous
16
fifty
17
nông dân
18
mười lăm
19
festival
20
fine