🅞 Memory Game: UNIT 13: WORD FORMATION 2

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
reaction
2
gián tiếp
3
đạo diễn
4
hoạt động
5
actor
6
làm vui lòng, hài lòng
7
director
8
/dɪˈvel.əp/
9
develop
10
diễn viên
11
phản ứng
12
active
13
indirect
14
activity
15
/trei'ni:/
16
sự an toàn
17
safety
18
trainee
19
please
20
tích cực hoạt động, linh lợi, nhanh nhẹn


Your name: ? [Not you?]