- nghĩ ra/nảy ra ý tưởng, tìm ra giải phảp
- tỉnh lại, hồi phục
- đến thăm
- kiểm tra, rà soát cẩn thận
- đến thăm ai đó
- tiếp tục, xảy ra, diễn ra
- ủng hộ , về phe
- (đồ ăn) bị hỏng
- trải qua, vượt qua
- sắp/sắp sửa làm gì
- tình cờ gặp, thắy ai/cái gì
- bị ốm, ngả bệnh
- rời khỏi, ngừng, nghỉ
- kết thúc
- thừa hưởng, thừa kế
- đang làm gì (thường là điều xấu xa, sai trái)
- kết hợp, phù hợp
- tiến hầnh/bắt đầu lằm việc gì
- diễn ra, trình diễn