🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 4-Unit 2

o'clock

giờ

at

vào lúc

thirty

ba mươi / rưỡi

daily

hằng ngày

routine

lịch trình,thói quen

fifteen

mười lăm

forty-five

bốn mươi lăm

get up

thức dậy

have breakfast

ăn sáng

go to school

đi học

go to bed

đi ngủ

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]