🅐 Learn: KET CUP 1_TEST 2_DAY 3+4

protect

: bảo vệ

pay-paid

: trả

thrive

: thịnh vượng, phát đạt

steal- stole

: trộm, cắp

others

: khác

colleague

: đồng nghiệp

certainly

: chắc chắn

a little

: một ít

address

: địa chỉ

relative

: có liên quan đến

giant

: khổng lồ

sharp

: sắc, nhọn

mechanic

: thợ cơ khí

million

: triệu

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]