Result:
1
/14
protect
: bảo vệ
pay-paid
: trả
thrive
: thịnh vượng, phát đạt
steal- stole
: trộm, cắp
others
: khác
colleague
: đồng nghiệp
certainly
: chắc chắn
a little
: một ít
address
: địa chỉ
relative
: có liên quan đến
giant
: khổng lồ
sharp
: sắc, nhọn
mechanic
: thợ cơ khí
million
: triệu