🅞 Memory Game: ANH 11-UNIT 7- EDUCATION OPTIONS FOR SCHOOL-LEAVERS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
formal (adj)
2
manage (v)
3
vocational school (n)
4
khi tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
5
ấn phẩm quảng cáo, giới thiệu
6
thời gian học nghề, học việc thực tế
7
học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông
8
cố gắng (làm được việc gì đó)
9
higher education (n)
10
chính quy, có hệ thống
11
giáo dục đại học
12
có tính chất học thuật, liên quan tới học tập
13
apprenticeship (n)
14
cơ sở, viện (đào tạo)
15
school-leaver (n)
16
brochure (n)
17
trường dạy nghề
18
graduation (n)
19
institution (n)
20
cademic (adj)