🅖 UNIT 21: PHRASAL VERBS

- đăng nhập
- đăng xuất
- ra mắt, xuất bản
- điền thông tin
- gác máy
- gọi lại
- ngắt, cắt
- in ra
come out
log on (to)
log off/out
cut off
print out
fill in
hang up
call back

Your name: ? [Not you?]