🅖 TỪ VỰNG TIẾNG ANH 5 WONDERFUL WORLD UNIT 3

Mặc đồng phục
Phòng tập thể dục
Chơi một loại nhạc cụ
Chăm sóc cây
Tập thể dục
Luyện tập
Đến các câu lạc bộ khoa học
Làm bài tập về nhà
Vấn đề
Vui vẻ
Đi bộ đến trường
Giải pháp
Wear a uniform
Have fun
Solution
Play a musical instrument
Practise
Exercise
Go to science clubs
Fitness centre
Problem
Take care of plants
Walk to school
Do homework

Your name: ? [Not you?]