🅛 Connection: Từ vựng - IETLS - Crime
Giao dịch nội gián
Hoạt động bí mật
Trấn lột
Giam giữ
Bạo lực của cảnh sát
Hành vi vô trật tự
Undercover operation
Rehabilitation
Fraud
Detention
Mugging
Police brutality
Disorderly conduct
Parole
Insider trading
Victim
House arrest
Identity theft
Nạn nhân
Tạm tha
Quản thúc tại gia
Trộm cắp danh tính
Lừa đảo
Phục hồi chức năng