🅐 Learn: TIẾNG ANH 3-ÔN TẬP TỪ VỰNG HK II (U11-U20)

family

gia đình

mother

mẹ

father

bố

sister

chị/em gái

brother

anh/em trai

twelve

12

fourteen

14

eighteen

18

nineteen

19

twenty

20

fifteen

15

eleven

11

jobs

nghề nghiệp

a doctor

bác sỹ

a driver

lái xe

a teacher

giáo viên

a worker

công nhân

a cook

đầu bếp

a farmer

nông dân

a singer

ca sĩ

a nurse

y tá

house

ngôi nhà

living room

phòng khách

bedroom

phòng ngủ

kitchen

nhà bếp

bathroom

phòng tắm

here

ở đây

there

ở kia

tables

những cái bàn

chairs

những cái ghế

books

những quyển sách

lamps

những cái đèn

on the table

trên bàn

in the living room

trong phòng khách

a desk

1 bàn làm việc

a bed

1 cái giường

two doors

2 cửa ra vào

two windows

2 cửa sổ

a big door

1 cửa chính lớn

a small door

1 cửa chính nhỏ

new chairs

những cái ghế mới

old chairs

những cái ghế cũ

at the dining table

ở bàn ăn

beans

đậu/đỗ

fish

món cá

meat

món thịt

juice

nước ép hoa quả

eggs

món trứng

chicken

thịt gà

water

nước

milk

sữa

would like

muốn (='d like + động từ nguyên thể)

bread

bánh mỳ

pets

những con thú cưng

birds

những con chim

parrots

những con vẹt

rabbits

những con thỏ

cats

những con mèo

some

một vài

many

nhiều

How many

bao nhiêu (how many + danh từ số nhiều đếm được)

goldfish

1/nhiều con cá vàng

a car

1 ô tô (He has a car.)

a kite

1 con diều (She has a kite.)

trains

nhiều tàu hỏa (She has 2 trains.)

planes

nhiều máy bay (He has 3 planes.)

trucks

nhiều xe tải

buses

nhiều xe buýt

ships

nhiều tàu thủy

teddy bears

nhiều gấu bông

toys

đồ chơi

dancing

đang nhảy múa

writing

đang viết

singing

đang hát

reading

đang đọc

playing basketball

đang chơi bóng rổ

drawing a picture

đang vẽ tranh

watching TV

đang xem ti vi

listening to music

đang nghe nhạc

playing badminton

đang chơi cầu lông

running

đang chạy

painting

đang tô màu

walking

đang đi dạo

skating

đang trượt pa tin

cycling

đang đạp xe

flying a kite

đang thả diều

skipping

đang nhảy dây

counting

đang đếm

swinging

đang đánh đu

climbing

đang trèo cây

a tiger

một con hổ

a horse

một con ngựa

a monkey

một con khỉ

a peacock

một con công

an elephant

một con voi

Result:
1
/95
  


Speak

Your name: ? [Not you?]