🅖 UNIT 24: WORD FORMATION

(adj) lanh lợi, tích cực hoạt động, năng động
(n) diễn viên nam
(adv) một cách khêu gợi
(v) biểu diễn, trình diễn
(adj) làm xiếc (thú)
(n) người biểu diễn
(n) cuộc nói chuyện
(v) truyện trò
(adj) hay thay đổi, biến động
(n) danh tiếng
(n) sự giải trí
(v) gợi ý
(adv) một cách chán chường
(adj) hay thay đổi
(v) làm chán
(adv) một cách tích cực
(adv) một cách khác nhau
(adj) không linh hoạt
(adj) chán
(n) sự sôi nổi
performer
suggestively
bore
varying
actor
inactive
conversation
excitement
suggest
converse
perform
active
actively
bored
variable
variously
fame
performing
entertainment
boringly

Your name: ? [Not you?]