🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Business Management

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Business management
2
Product lifecycle management
3
Quản lý kinh doanh
4
Financial reporting
5
Change leadership
6
Nhân sự
7
Chiến lược quản lý
8
Customer service management
9
Quản lý vòng đời sản phẩm
10
Business planning
11
Quản lý dịch vụ khách hàng
12
Market positioning
13
Human resources
14
Quản lý rủi ro
15
Risk management
16
Lãnh đạo thay đổi
17
Management strategy
18
Lập kế hoạch kinh doanh
19
Báo cáo tài chính
20
Định vị thị trường


Your name: ? [Not you?]