🅖 UNIT 9: SPEAKING

(n) rác
(n.phr) máy móc, nhà xưởng sản xuất
(v) tránh
(v) tái chế
chặt phá rừng
(n) sóng nhiệt
(n.phr) khí thải
(n.phr) xe và phương tiện công cộng
rubbish
cut down forests
heat waves
gas emissions
recycle
avoid
vehicles or public transport
machines and factories

Your name: ? [Not you?]