Result:
1
/14
once a week
1 lần 1 tuần
twice a week
2 lần 1 tuần
three times a week
3 lần 1 tuần
every day
mỗi ngày
every other day
cách ngày
hourly
hàng giờ
daily
hàng ngày
weekly
hàng tuần
monthly
hàng tháng
always
luôn luôn
usually
thường xuyên
often
thường
sometimes
thỉnh thoảng
never
không bao giờ