🅐 Learn: NGHE_FED 12_TU LAM FLASHCARD_fruit_vegetables

Lemon

Chanh vàng

Apple

Quả táo

Cherry

Quả anh đào

Grapes

Quả nho

Banana

Quả Chuối

Strawberry

Quả dâu

Watermelon

Dưa hấu

Melon

Dưa gang

Pear

Quả lê

Orange

Quả cam

Pineapple

Quả dứa

Kiwi

Quả kiwi

Plum

Quả Mận

Blueberry

Quả việt quất

Grapefruit

Quả Bưởi

Fig

Quả sung

Persimmon

Quả hồng

Peach

Quả đào

Carrots

Cà rốt

Onions

Hành

Broccoli

Bông cải xanh

Potatoes

Những củ khoai tây

Eggplants

Những quả Cà tím

Green peppers

Những quả Ớt xanh

Cucumbers

Những quả Dưa leo

Tomatoes

Những quả Cà chua

Mushrooms

Những cây Nấm

Sweet Potatoes

Những củ Khoai lang

Lettuce

Rau xà lách

Beans

Những quả Đậu

Pumpkin

Quả bí ngô

Green Onions

Những cây Hành lá

Asparagus

Những cây Măng tây

Result:
1
/33
  


Speak

Your name: ? [Not you?]