🅞 Memory Game: A1 VOCABULARY LIST 026
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
âm thanh
2
con trai
3
son
4
mạnh mẽ
5
sound
6
chủ đề
7
tuyết
8
sport
9
nói
10
câu chuyện
11
sớm
12
strong
13
speak
14
đôi khi
15
soon
16
thể thao
17
story
18
sometimes
19
snow
20
subject