🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 6-Unit 6

firework

pháo hoa

lucky money

tiền lì xì

apricot blossom

hoa mai

peach blossom

hoa đào

make a wish

ước một điều ước

cook special food

nấu món ăn đặc biệt

go to a pagoda

đi chùa

decorate

trang trí, trang hoàng

calendar

cuốn lịch

relative

họ hàng, người thân

celebrate

kỉ niệm

family gathering

sum họp gia đình

rubbish

rác

kumquat tree

cây quất

sticky rice

gạo nếp,xôi

jellied meat

thịt đông

lean pork paste

giò lụa

pickled onion

dưa hành

colourful

đa sắc màu

envelope

bao thư, phong bì

midnight

nửa đêm

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]