🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 3-Unit 15

bean

đậu,đỗ

fish

meat

thịt

juice

nước ép

egg

trứng

chicken

water

nước

milk

sữa

bread

bánh mì

rice

cơm,gạo

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]