motorcycle
(n) xe máy
motorcycle
(n) xe máy
truck
(n) xe tải
ambulance
(n) xe cứu thương
helicopter
(n) máy bay trực thăng
rule
(n) luật lệ
pedestrian
(n) người đi bộ
helmet
(n) mũ bảo hiểm
fasten seatbelt
(vphr) thắt dây an toàn
vehicle
(n) phương tiện
accident
(n) tai nạn
obey
(v) tuân thủ, tuân lệnh
fine
(v) phạt tiền
happen
(v) diễn ra, xảy ra
increase
(v) tăng
leave
(v) rời đi
crowded
(adj) đông đúc
narrow
(adj) hẹp
bumpy
(adj) mấp mô, nhấp nhô
traffic jam
(n) tắc nghẽn giao thông
rush hour
(n) giờ cao điểm
bus station
(nphr) bến xe buýt
get stuck
(vphr) bị kẹt, tắc nghẽn
traffic light
(nphr) đèn giao thông
cycle lane
(nphr) làn đường dành cho xe đạp
parking lot
(nphr) bãi đậu xe
by the way
(adv) tiện thể
normally
(adv) thông thường
take somebody time to do something
(v) mất thời gian của ai đó để làm gì
agree
(v) đồng ý
sail a boat
(vphr) chèo thuyền
metre = meter
(n) mét
instead of
(prep) thay vì
overweight
(adj) thừa cân
waste
(v) lãng phí
pavement
(n) vỉa hè
dangerously
(adv) một cách nguy hiểm
careful
(adj) cẩn thận
explanation
(n) sự giải thích
let somebody do something
(v) để ai đó làm gì
roof
(n) mái nhà
handlebar
(n) tay lái
cross
(v) băng qua
footpath
(n) lối đi bộ
zebra crossing
(n) vạch kẻ đường cho người đi bộ
give a signal
(v) ra tín hiệu
turn
(v) rẽ (n) ngã rẽ
passenger
(n) hành khách
population
(n) dân số
road user
(n) người tham gia giao thông
a long distance
(n) một khoảng cách xa
lost
(adj) lạc đường
sign
(n) biển báo