🅖 Unit 1-English 9 Global success

nguyên bản
người phục vụ cộng đồng
đồ gốm
sản phẩm thủ công
nhân viên dọn vệ sinh
cộng đồng
hết, cạn kiệt
lính cứu hoả
bảo tồn
nhân viên giao hàng
thợ điện
chức năng
điểm du lịch
công an
ngắm nghía xung quanh
truyền lại
cơ sở vật chất
làng nghề thủ công
đặc sản
truyền lại
tourist attraction
preserve
craft village
police officer
garbage collector
pottery
facilities
original
function
speciality
hand down
community helper
delivery person
pass down
firefighter
look around
run out of
handicraft
electrician
community

Your name: ? [Not you?]