🅐 Learn: UNIT 21: WORD FORMS

certain

(adj) chắc, chắc chắn

certainly

(adv) một cách chắc chắn

certainty

(n) sự chắc chắn

communicate

(v) giao tiếp

comminication

(n) sự giao tiếp

connect

(v) kết nối

connection

(n) sự kết nối

disconnect

(v) mất kết nối, ngắt kết nối

deliver

(v) giao hàng, phân phát

delivery

(n) sự giao hàng, sự phân phát

express

(v) bày tỏ, thể hiện

expression

(n) sự bày tở, sự thể hiện

expressive

(adj) biểu cảm

inform

(v) thông báo

informative

(adj) cung cấp nhiều thông tin bổ ích

information

(n) thông tin

predict

(v) đoán, dự đoán

prediction

(n) sự dự đoán

predictable

(adj) có thể dự đoán

unpredictable

(adj) không thể dự đoán được

secret

(n) điều bí mật; (adj) bí mật

secretly

(adv) một cách bí mật

secrecy

(n) sự giữ bí mật, sự kín đáo

speak

(v) nói, nói được

spoke

(v) động từ V2 của speak

spoken

(v) động từ V3 của speak

speaker

(n) người nói chuyện, diễn giả

speech

(n) khả năng nói, cách nói, bài nói, bài diễn văn

translate

(v) dịch, chuyển sang

translation

(n) sự dịch, bản dịch

translator

(n) người dịch (nói hoặc viết)

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]