🅛 Connection: UNIT 9:PHRASAL VERBS

- lên xe buýt/tàu
- lên xe ô tô
- cất cánh, rời mặt đất
- xuống xe
get on/onto
get in/into
take off
set off
get out (of)
go back (to)
get off
go away
- khởi hành
- quay trở lại
- ra khỏi
- đi xa, rời khỏi


Your name: ? [Not you?]