🅞 Memory Game: UNIT 6: COLLOCATIONS/EXPRESSIONS 1
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
make a detailed report on
2
- thực hiện một báo cáo chi tiết về
3
- xin lỗi vì điều gì
4
make better/worse
5
- đưa ra quyết định về việc gì
6
do a favour
7
make noise
8
make progress
9
- giúp đỡ (yêu cầu ai đó giúp đỡ bạn việc gì)
10
- tiến bộ, tiến triển
11
- làm ồn
12
do harm/damage
13
- làm cho tốt hơn/tệ hơn
14
make an excuse (for)
15
- gây hại/ gây ra thiệt hại, phá huỷ
16
do wrong/right
17
- làm điều gì sai/đúng
18
- cố hết sức mình
19
make a decision
20
do one’s best