🅛 Connection: E11 UNIT 7 TV

khi tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
thời gian học nghề, học việc thực tế
cố gắng (làm được việc gì đó)
trình độ chuyên môn, văn bằng
cơ sở, viện (đào tạo)
ấn phẩm quảng cáo, giới thiệu
formal (adj)
brochure (n)
manage (v)
apprenticeship (n)
graduation (n)
master’s degree (n)
institution (n)
professional (adj)
qualification (n)
mechanic (n)
vocational school (n)
higher education (n)
thợ cơ khí
bằng thạc sĩ
giáo dục đại học
trường dạy nghề
chính quy, có hệ thống
chuyên nghiệp, nhà nghề


Your name: ? [Not you?]