Result:
1
/15
sports field
(n/p): sân chơi thể thao
prepare
(v): chuẩn bị
help with something
(v.phr): giúp làm việc gì đó
divide
(v): phân chia
household chores
(n.phr): công việc nhà
homemaker
(n): nội trợ
breadwinner
(n): trụ cột gia đình
earn money
(v.phr): kiếm tiền
equally
(adv): một cách công bằng, bình đẳng
shop for groceries
(v.phr): mua thực phẩm
do the laundry
(v.phr): làm công việc giặt giũ
do the washing-up
(v.phr): rửa chén / bát
put out the rubbish
(v.phr): vứt rác
make the bed
(v): dọn giường
do the heavy lifting
(v): làm công việc nặng nhọc