🅐 Learn: E10 - Unit 1- Lesson 1: Getting started

sports field

(n/p): sân chơi thể thao

prepare

(v): chuẩn bị

help with something

(v.phr): giúp làm việc gì đó

divide

(v): phân chia

household chores

(n.phr): công việc nhà

homemaker

(n): nội trợ

breadwinner

(n): trụ cột gia đình

earn money

(v.phr): kiếm tiền

equally

(adv): một cách công bằng, bình đẳng

shop for groceries

(v.phr): mua thực phẩm

do the laundry

(v.phr): làm công việc giặt giũ

do the washing-up

(v.phr): rửa chén / bát

put out the rubbish

(v.phr): vứt rác

make the bed

(v): dọn giường

do the heavy lifting

(v): làm công việc nặng nhọc

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]