🅖 E12 - Unit 7: The world of mass media

(n): sức thu hút, sức ảnh hưởng
(n): sự quan tâm, hứng thú
(n): loa phát thanh
(adj): có thể tiếp cận được
(v): kiểm chứng thông tin
(n): truyền thông, quảng bá
(n/v): (c.trình) phát sóng
(v): tiếp cận
(adj): đáng tin cậy
(n): nội dung
(adj): tạo lợi nhuận
(n): quảng cáo
(n): người xem
(n): áp phích
(n): báo chí
(adj): ngay lập tức
(n/v): (sự) lan truyền
(n): phương tiện truyền thông đại chúng
(v): cập nhật
(adj):đáng tin cậy
loudspeaker
credible
reach
update
poster
advert
the mass media
accessible
profit-making
reliable
presence
interest
viewer
the press
spread
broadcast
fact-check
instant
publicity
content

Your name: ? [Not you?]