Close friend
Bạn thân
Close friend
Bạn thân
Best friend
Bạn thân nhất
Childhood friend
Bạn thời thơ ấu
True friend
Bạn thực sự
Loyal friend
Bạn trung thành
Trustworthy friend
Bạn đáng tin cậy
Friendship bond
Mối quan hệ bạn bè
Mutual friend
Bạn chung
Long-lasting friendship
Tình bạn lâu dài
Form a friendship
Hình thành tình bạn
Build a friendship
Xây dựng tình bạn
Maintain a friendship
Duy trì tình bạn
Strengthen a friendship
Củng cố tình bạn
Nurture a friendship
Nuôi dưỡng tình bạn
Cherish a friendship
Trân trọng tình bạn
Value a friendship
Trân quý tình bạn
Friendship circle
Vòng tròn bạn bè
Close-knit friends
Bạn bè thân thiết
Lifelong friends
Bạn bè suốt đời
Confide in a friend
Tâm sự với bạn
Share secrets
Chia sẻ bí mật
Trust each other
Tin tưởng nhau
Mutual understanding
Hiểu biết lẫn nhau
Common interests
Sở thích chung
Emotional support
Hỗ trợ tinh thần
Be there for each other
Có mặt cho nhau
Enjoy each other’s company
Thích ở bên nhau
Get along well
Hòa hợp tốt
Keep in touch
Giữ liên lạc
Lose touch
Mất liên lạc
Rekindle a friendship
Hồi phục tình bạn
Drift apart
Trôi dạt xa nhau
Fall out with a friend
Cãi nhau với bạn
Make up with a friend
Hòa giải với bạn
Patch up a friendship
Vá lại tình bạn
Platonic friendship
Tình bạn trong sáng
Toxic friendship
Tình bạn độc hại
Childhood companionship
Tình bạn thời thơ ấu
Lifelong companionship
Tình bạn suốt đời
Friends in need
Bạn khi cần
Friends through thick and thin
Bạn qua mọi thử thách
True companionship
Tình bạn chân thực
Loyal companionship
Sự đồng hành trung thành
Solid friendship
Tình bạn vững chắc
Supportive friend
Bạn hỗ trợ
Caring friend
Bạn quan tâm
Dependable friend
Bạn đáng tin cậy
Faithful friend
Bạn trung thành
Reciprocal friendship
Tình bạn đôi bên cùng có lợi
Share good times
Chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ
Go through tough times together
Cùng nhau vượt qua khó khăn
A shoulder to cry on
Một bờ vai để dựa vào
A listening ear
Một đôi tai lắng nghe
Enjoyable company
Sự đồng hành vui vẻ
Unconditional friendship
Tình bạn vô điều kiện
True loyalty
Sự trung thành thật sự
Honest friend
Bạn trung thực
Real friend
Bạn thật sự
Sincere friendship
Tình bạn chân thành
Faithful companionship
Sự đồng hành trung thành
Kind-hearted friend
Bạn tốt bụng
Generous friend
Bạn hào phóng
Thoughtful friend
Bạn chu đáo
Understanding friend
Bạn hiểu biết
Encouraging friend
Bạn khích lệ
Adventurous friend
Bạn thích phiêu lưu
Fun-loving friend
Bạn yêu thích sự vui vẻ
Easy-going friend
Bạn dễ tính
Genuine friend
Bạn chân thực
Humorous friend
Bạn hài hước
Humble friend
Bạn khiêm tốn
Respectful friend
Bạn tôn trọng
Positive friend
Bạn tích cực
Inspiring friend
Bạn truyền cảm hứng
Motivating friend
Bạn thúc đẩy
Comforting friend
Bạn an ủi
Honest communication
Giao tiếp trung thực
Open communication
Giao tiếp cởi mở
Deep connection
Kết nối sâu sắc
Meaningful connection
Kết nối ý nghĩa
Heartfelt connection
Kết nối chân thành
True companionship
Sự đồng hành chân thật
Firm friendship
Tình bạn chắc chắn
Lasting friendship
Tình bạn lâu dài
Faithful friendship
Tình bạn trung thành
Steadfast friendship
Tình bạn kiên định
Unwavering friendship
Tình bạn không lung lay
Mutual respect
Tôn trọng lẫn nhau
Shared experiences
Những trải nghiệm chung
Shared memories
Những kỷ niệm chung
Reciprocal trust
Tin tưởng đôi bên
Mutual trust
Tin tưởng lẫn nhau
Sympathetic friend
Bạn thông cảm
Companion
Bạn đồng hành
Trusting friend
Bạn đáng tin
True ally
Đồng minh thật sự
Reliable friend
Bạn đáng tin cậy
Close confidant
Bạn tâm giao
Devoted friend
Bạn tận tụy
Affectionate friend
Bạn thân thương