🅛 Connection: UNIT 16: WORD FORMATION

(n) chất làm ngọt
(adj) một cách hoàn tòan, cẩn thận, chu đáo, chi tiết
(adj, adv) không phải gốc, nguyên bản
(adj) chưa được chuẩn bị
(adj) đã được chuẩn bị
(n) người tiết kiệm tiền
unappreciative
anxiety
unoriginal(ly)
prepared
saver
growth
unsurprising(ly)
unprepared
disgust
sweetener
create (v)
thoroughly
(v,n) không thích, kinh tởm
(v) tạo ra
(adj, adv) không gây ngạc nhiên
(n) sự phát triển
(adj) không biết ơn, không đanh giá cao
(n) sự lo lắng


Your name: ? [Not you?]