🅐 Learn: G8 UNIT 11.2: SCIENCE AND TECHNOLOGY

experiment

thử nghiệm

track

theo dõi

eye tracking

theo dõi mắt

discover

phát hiện, khám phá

create

tạo, sáng tạo

creator

nhà sáng tạo

creative

sáng tạo

develop

phát triển

development

sự phát triển

element

thành phần

chemical

nguyên tố thuộc về hoá học

chemical element

nguyên tố hoá học

chemistry

hóa học, ngành hoá học

chemist

nhà hoá học

biometric

thuộc về sinh trắc

biometrics

sinh trắc học học phần điện tử

nano learning

học nano

application

ứng dụng

platform

nền tảng

truancy

sự trốn học

cheat

lừa dối, gian lận

cheating

sự lừa dối, sự gian lận

attend

tham dự, có mặt

attendance

sự tham dự, sự có mặt vắng mặt

absent

vắng mặt

absence

sự vắng mặt

solution

giải pháp, đáp án

effort

sự nỗ lực

effortless

dễ dàng, không khó khăn

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]