Result:
1
/12
responsibility
(n): trách nhiệm
husband
(n): chồng
wife
(n): vợ
life skill
(n.phr): kỹ năng sống
gratitude
(n): lòng biết ơn
appreciate
(v): đánh giá cao, đề cao
strengthen
(v): tăng cường
bond
(n): sự gắn kết
benefit
(n): lợi ích
character
(n): tính cách
encourage
(v): khuyến khích
share
(v): chia sẻ