🅐 Learn: E11- Unit 2- Language

conflict

(n) xung đột

deal with

(v.phr) đối phó

characteristic

(n) đặc trưng, đặc điểm

breadwinner

(n) trụ cột gia đình

cultural value

(n.phr) giá trị văn hoá

household chore

(n.phr) việc nhà

generational difference

(n.phr) khác biệt thế hệ

rudely

(adv) một cách thô lỗ

influence

(n, v) ảnh hưởng, gây ảnh hưởng

valuable

(adj) có giá trị

ask somebody for permission

(phr) xin phép ai

colour

(v) nhuộm màu

duty

(n) nhiệm vụ

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]