🅞 Memory Game: Unit 4: Remembering the past
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
generation (n)
2
cổ đại, lâu đời
3
barefoot (adj, adv)
4
monument (n)
5
promote (v)
6
thế hệ
7
lâu đài
8
cấu trúc
9
đồ ăn bán sẵn (để mang về)
10
món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)
11
structure (n)
12
thúc đẩy
13
ancient (adj)
14
takeaway (n)
15
tượng đài
16
religious (adj)
17
fish and chips (n)
18
castle (n)
19
(thuộc) tôn giáo
20
chân trần