Result:
1
/9
cheerful
(adj): vui vẻ
confused
(adj): bối rối
be preparing for something
(v.phr): chuẩn bị cho việc gì đó
appreciate
(v): đánh giá
grateful
(adj): biết ơn
practical
(adj): thực tế
focus on
(v.phr): chú trọng vào
digital technology
(n.phr): công nghệ kỹ thuật số
life-saving skills
(n.phr): kỹ năng cứu người