🅖 E12 - Unit 10: Lifelong learning

(n): động lực
(v): duy trì
(adj): có kiến thức, hiểu biết
(v): mở rộng, tăng thêm
(n): học từ xa
(n): sự quyết tâm
(n): gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà
(n): tự học
(n): trở ngại
(adj): phức tạp
(v): có được, đạt được
(v): mở rộng
(v): giam cầm, cầm tù
(n.p): cộng đồng học tập
(adj): được phát triển một cách toàn diện
(v): vượt qua
(v): tăng cường, cải thiện
(n): lớp học buổi tối (dành cho người lớn)
(adj): tự tạo động lực cho mình
(adj): liên quan, thích hợp
expand
well-rounded
imprison
boost
learning community
complex
informed
maintain
night school
acquire
determination
self-study
relevant
overcome
motivation
obstacle
distance learning
widen
self-motivated
governess

Your name: ? [Not you?]