🅞 Memory Game: A1 VOCABUALRY LIST 018

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
thịt
2
kết hôn
3
me
4
nửa đêm
5
tôi
6
market
7
làm
8
mile
9
married
10
make
11
dặm
12
midnight
13
chợ
14
maybe
15
meat
16
thực đơn
17
message
18
tin nhắn
19
menu
20
có lẽ


Your name: ? [Not you?]