🅖 A1 VOCABULARY LIST 027

điện thoại
trà
mười
tivi
đó
dạy
sau đó
thứ ba
bàn
mười ba
giáo viên
thanh thiếu niên
cảm ơn
cảm ơn
quần vợt
họ
cao
điều
đội
xe taxi
tennis
thanks
tea
thing
telephone
teenager
tall
that
teacher
thank
them
team
thirteen
ten
taxi
teach
television
table
then
third

Your name: ? [Not you?]