🅞 Memory Game: UNIT 3: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
organise (v)
2
- quán quân
3
board game (np)
4
- sắp xếp, tổ chức
5
team (n)
6
- niềm vui
7
- đội trưởng, thuyền trưởng
8
champion (n)
9
- trò chơi trên bàn cờ
10
support (v, n)
11
interest (v, n)
12
gym (n)
13
pleasure (n)
14
captain (n)
15
- thắng, đánh bại
16
- phòng tập thể dục
17
beat (v)
18
- đội
19
- sự thích thú
20
- hỗ trợ, ủng hộ, sự ủng hộ