🅐 Learn: ANH 11-UNIT 8-READ

independent

độc lập, không phụ thuộc

communicate

giao tiếp

make a decision

đưa ra quyết định

pocket money

tiền tiêu vặt

manage

quản lý, trông nom, điều khiển

time management skills

kĩ năng quản lí thời gian

improve

cải thiện

decision-making skills

kĩ năng đưa ra quyết định

achieve

đạt được

independence

sự độc lập, nền độc lập

make sure

đảm bảo

safely

an toàn, chắc chắn, đáng tin

get around

đi lại

public transport

phương tiện giao thông công cộng

part-time job

công việc bán thời gian

healthy meal

bữa ăn lành mạnh

household chores

việc nhà

do the laundary

giặt giũ

identify

xác định

come up with

nảy ra ý tưởng

Solution

giải pháp

base on

dựa vào, căn cứ vào

emotion

cảm xúc

Make your choice

đưa ra lựa chọn của bạn

move forward

tiến về phía trước

carry out

tiến hành, thực hiện

get into the habit of

tạo ra một thói quen

make a to-do list

lên danh sách việc cần làm

make use of

tận dụng, sử dụng

Diaries

nhật ký

schedule time

sắp xếp thời gian

at least

ít nhất

challenging

thách thức

Result:
1
/33
  


Speak

Your name: ? [Not you?]