Result:
1
/28
canyon
hẻm núi
climate
khí hậu
coast
bờ biển
dam
đập (ngăn nước)
disaster
thảm họa
earthquake
động đất
environment
môi trường
eruption
sự phun trào
field
cánh đồng
flood
lũ lụt
forest
rừng
hill
đồi
hurricane
bão (có gió giật)
island
hòn đảo
jungle
rừng nhiệt đới
lake
hồ
landslide
sự lở đất
mountain
núi
pond
ao
reef
đá ngầm
river
sông
storm
bão
tornado
lốc xoáy
typhoon
bão nhiệt đới
valley
thung lũng
village
làng
volcano
núi lửa
waterfall
thác nước