🅖 BỘ TỪ VỰNG STATERS 002

cơ thể
đầu
miệng
bàn tay
tai
mắt
tóc
chân
khuôn mặt
nụ cười
mũi
cánh tay
chân/ chân (số nhiều)
arm
hand
face
mouth
hair
body
eye
head
foot/feet
leg
smile
ear
nose

Your name: ? [Not you?]