🅖 TỪ VỰNG TIẾNG ANH 5 WONDERFUL WORLD UNIT 9

chuyến bay
cây cầu
khói
con kênh
ổ khóa
tội ác
khinh khí cầu
người làng, dân làng
lụa
nhà phát minh
Silk
Bridge
Inventor
Villager
Smoke
Hot-air balloon
Flight
Canal
Crime
Lock

Your name: ? [Not you?]