🅐 Learn: G8 UNIT 7.2: ENVIRONMENTAL PROTECTION

oxygen

khí ô- xi

toxic

độc hại

release

thải, làm thoát ra

device

thiết bị

turn

xoay, lật

turn on

mở, bật

turn off

tắt

reduce

giảm, giảm bớt

reuse

tái sử dụng

recycle

tái chế

avoid

tránh

stop

dừng, ngăn chặn

plant

trồng

volunteer

tình nguyện, người tình nguyện

save

cứu, tiết kiệm

product

sản phẩm

single-use

để sử dụng một lần

single-use products

các sản phẩm chỉ sử dụng một lần

litter

rác, vứt rác bừa bãi

rubbish

rác rưởi

plastic rubbish

rác nhựa

pick up rubbish

nhặt, thu gom rác

cut

cắt, chặt

cut down trees

chặt cây

campfire

lửa trại

building a campfire

đốt lửa trại

marine

thuộc biển

wildlife

động vật hoang dã

diverse

da dạng, gồm nhiều loại khác nhau

coral

san hô

dugong

con cá cúi, bò biển

earth

trái đất

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]