Result:
1
/32
oxygen
khí ô- xi
toxic
độc hại
release
thải, làm thoát ra
device
thiết bị
turn
xoay, lật
turn on
mở, bật
turn off
tắt
reduce
giảm, giảm bớt
reuse
tái sử dụng
recycle
tái chế
avoid
tránh
stop
dừng, ngăn chặn
plant
trồng
volunteer
tình nguyện, người tình nguyện
save
cứu, tiết kiệm
product
sản phẩm
single-use
để sử dụng một lần
single-use products
các sản phẩm chỉ sử dụng một lần
litter
rác, vứt rác bừa bãi
rubbish
rác rưởi
plastic rubbish
rác nhựa
pick up rubbish
nhặt, thu gom rác
cut
cắt, chặt
cut down trees
chặt cây
campfire
lửa trại
building a campfire
đốt lửa trại
marine
thuộc biển
wildlife
động vật hoang dã
diverse
da dạng, gồm nhiều loại khác nhau
coral
san hô
dugong
con cá cúi, bò biển
earth
trái đất