🅞 Memory Game: UNIT 22 : PHRASAL VERBS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Đền bù cho
2
Vượt qua, hoàn thành thứ gì
3
Thừa kế, thừa hưởng
4
Sống bằng nguồn tiền ít ỏi
5
Xem xét, kiểm tra
6
look round
7
Cho, tặng thứ gì
8
give away
9
put by
10
Phụ thuộc
11
save up for
12
Để dành tiền cho mục đích cụ thể
13
come into
14
make up for
15
Tiếp tục làm mà không có thứ gì
16
get through
17
Tiết kiệm
18
bank on
19
live on
20
do without