🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: BODY PARTS - BỘ PHẬN CƠ THỂ

ankle

mắt cá chân

arm

cánh tay

armpit

nách

beard

râu

breast

ngực, vú (phụ nữ)

calf

bắp chân

cheek

chest

ngực (chung)

chin

cằm

earlobe

dái tai

elbow

khuỷu tay

eyebrow

lông mày

eyelash

lông mi

eyelid

mí mắt

face

gương mặt

finger

ngón tay

forearm

cẳng tay

forehead

trán

gum

nướu, lợi

heel

gót chân

hip

hông

index finger

ngón tay trỏ

jaw

hàm, quai hàm

knee

đầu gối

knuckle

khớp đốt ngón tay

leg

chân

lip

môi

mouth

miệng

mustache

râu mép, ria

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]