🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 3-Unit 16

bird

con chim

parrot

con vẹt

rabbit

con thỏ

cat

con mèo

dog

con chó

goldfish

con cá vàng

some

một số

many

nhiều

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]