🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 3-Unit 8

pen

bút

ruler

thước kẻ

book

sách

school bag

cặp sách

pencil

bút chì

pencil case

hộp bút

notebook

vở

eraser

tẩy (gôm)

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]