🅞 Memory Game: UNIT 1: COMMNUNICATION
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
truthful
2
pass on
3
(adj) trung thực
4
(n) giá trị
5
(adv) tách biệt ra hoặc lần lượt, tương ứng
6
(adj) khí hậu
7
climate
8
mean
9
(v,n) sự khảo sát, sự điều tra/ khảo sát, điều tra
10
(n) mức, loại, cấp, lớp
11
survey
12
respectively
13
(n) anh chàng, gã
14
Guy
15
grade
16
(v) muốn nói
17
Value
18
(sth) (phr.v) để lại ,truyền lại
19
thu thập thông tin
20
collect information